| CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ TM TNG | Mẫu CBTT-03 | ||
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT | |||
| QUÝ I NĂM 2008 | |||
| A | BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN | ||
| Đơn vị tính : VND | |||
| Stt | Nội dung | Số dư đầu kỳ | Số dư cuối kỳ |
| I | Tài sản ngắn hạn | 130,933,152,239 | 158,433,670,595 |
| 1 | Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,569,954,110 | 4,216,623,354 |
| 2 | Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||
| 3 | Các khoản phải thu ngắn hạn | 45,501,255,207 | 60,029,964,094 |
| 4 | Hàng tồn kho | 66,776,114,801 | 86,524,258,118 |
| 5 | Tài sản ngắn hạn khác | 11,085,828,121 | 7,662,825,029 |
| II | Tài sản dài hạn | 173,992,770,770 | 195,499,063,100 |
| 1 | Các khoản phải thu dài hạn | ||
| 2 | Tài sản cố định | 167,305,570,957 | 187,916,714,340 |
| - Tài sản cố định hữu hình | 135,422,105,778 | 143,847,657,401 | |
| - Tài sản cố định vô hình | 287,510,689 | 269,010,689 | |
| - Tài sản cố định thuê tài chính | |||
| - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 31,595,954,490 | 43,800,046,250 | |
| 3 | Bất động sản đầu tư | ||
| 4 | Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||
| 5 | Tài sản dài hạn khác | 6,687,199,813 | 7,582,348,760 |
| III | TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 304,925,923,009 | 353,932,733,695 |
| IV | Nợ phải trả | 230,559,279,186 | 276,420,114,461 |
| 1 | Nợ ngắn hạn | 161,361,121,933 | 187,862,206,574 |
| 2 | Nợ dài hạn | 69,198,157,253 | 88,557,907,887 |
| V | Vốn chủ sở hữu | 74,366,603,823 | 77,512,619,234 |
| 1 | Vốn chủ sở hữu | 74,272,541,796 | 75,708,977,606 |
| - Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 54,300,000,000 | 54,300,000,000 | |
| - Thặng dư vốn cổ phần | 3,360,000,000 | 3,360,000,000 | |
| - Vốn khác của chủ sở hữu | 54,954,591 | 54,994,591 | |
| - Cổ phiếu quỹ | |||
| - Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||
| - Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||
| - Các quỹ | 5,784,587,205 | ||
| - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,557,587,205 | 12,209,395,810 | |
| - Nguồn vốn đầu tư XDCB | |||
| 2 | Nguồn kinh phí và quỹ khác | 94,062,027 | 1,803,641,628 |
| - Quỹ khen thưởng phúc lợi | 94,062,027 | 1,803,641,628 | |
| - Nguồn kinh phí | |||
| - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | |||
| VI | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 304,925,883,009 | 353,932,733,695 |
| B | KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH | ||
| Đơn vị tính : VND | |||
| STT | Chỉ tiêu | Kỳ này | Kỳ trước |
| 1 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 88,790,848,498 | |
| 2 | Các khoản giảm trừ doanh thu | 275,031,310 | |
| 3 | Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ | 88,515,817,188 | |
| 4 | Giá vốn hàng bán | 74,398,748,140 | |
| 5 | LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 14,117,069,048 | |
| 6 | Doanh thu hoạt động tài chính | 39,036,448 | |
| 7 | Chi phí tài chính | 3,196,698,718 | |
| 8 | Chi phí bán hàng | 1,663,693,633 | |
| 9 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,816,336,812 | |
| 10 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2,479,376,333 | |
| 11 | Thu nhập khác | 1,309,107,534 | |
| 12 | Chi phí khác | 103,675,057 | |
| 13 | Lợi nhuận khác | 1,205,432,477 | |
| 14 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,684,808,810 | |
| 15 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 163,413,000 | |
| 16 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,521,395,810 | |
| 17 | Lãi cơ bản trên cổ phiếu | ||
| 18 | Cổ tức trên mỗi cổ phiếu | ||